TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chemistry

Chemistry

 Houghton Mifflin, c1997. ISBN: 0669417947 (student text)
 4th ed. Boston : xxiii, 1031, 80 p. : ill. (some col.) ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7427
LCC QD31.2
DDC 540
Tác giả CN Zumdahl, Steven S.
Nhan đề Chemistry / Steven S. Zumdahl.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin,c1997.
Mô tả vật lý xxiii, 1031, 80 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Chemistry.
Thuật ngữ chủ đề Hoá học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chemistry.
Từ khóa tự do Hoá học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017427
0021
0047905
00520010504084336.0
008040526s1997 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 96077015
020[ ] |a 0669417947 (student text)
020[ ] |a 0669417955 (alternate edition)
035[ ] |a 1456365475
039[ ] |a 20241209120402 |b idtocn |c 20040526000000 |d anhpt |y 20040526000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a QD31.2 |b .Z86 1997
082[0 4] |a 540 |2 21 |b ZUM
090[ ] |a 540 |b ZUM
100[1 ] |a Zumdahl, Steven S.
245[1 0] |a Chemistry / |c Steven S. Zumdahl.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin, |c c1997.
300[ ] |a xxiii, 1031, 80 p. : |b ill. (some col.) ; |c 27 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Chemistry.
650[0 7] |a Hoá học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chemistry.
653[0 ] |a Hoá học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0