THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
030 SAI
Тематический словарь русского языка
: около 25000 слов
Cаяхова, Л. Г.
Русский язык,
2000.
ISBN: 5200010993
Mockвa :
560 c. ; 24 cm.
rus
Русский язык.
Общество.
Природа.
Тематический словарь.
Con người
Tiếng Nga.
Tự nhiên.
Xã hội.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7433
DDC
030
Tác giả CN
Cаяхова, Л. Г.
Nhan đề
Тематический словарь русского языка : около 25000 слов / Л. Г .Cаяхова, Д .М .Хасанова, В .В .Морковкин.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý
560 c. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
Библиотека словарей русского языка.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Общество.
Thuật ngữ chủ đề
Природа.
Thuật ngữ chủ đề
Тематический словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Con người-
Tự nhiên-
Xã hội-
Tiêng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Tự nhiên.
Từ khóa tự do
Xã hội.
Từ khóa tự do
Человек.
Từ khóa tự do
Общество.
Từ khóa tự do
Природа.
Từ khóa tự do
Тематический словарь.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Con người.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007804
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7433
002
1
004
7911
005
201910231120
008
040528s2000 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5200010993
035
[ ]
|a
1456376158
035
[# #]
|a
1083172699
039
[ ]
|a
20241129170057
|b
idtocn
|c
20191023112036
|d
maipt
|y
20040528000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
030
|b
SAI
090
[ ]
|a
030
|b
SAI
100
[1 ]
|a
Cаяхова, Л. Г.
245
[1 0]
|a
Тематический словарь русского языка :
|b
около 25000 слов /
|c
Л. Г .Cаяхова, Д .М .Хасанова, В .В .Морковкин.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Русский язык,
|c
2000.
300
[ ]
|a
560 c. ;
|c
24 cm.
440
[ ]
|a
Библиотека словарей русского языка.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Общество.
650
[0 0]
|a
Природа.
650
[0 0]
|a
Тематический словарь.
650
[1 7]
|a
Con người
|x
Tự nhiên
|x
Xã hội
|x
Tiêng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Tự nhiên.
653
[0 ]
|a
Xã hội.
653
[0 ]
|a
Человек.
653
[0 ]
|a
Общество.
653
[0 ]
|a
Природа.
653
[0 ]
|a
Тематический словарь.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Con người.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007804
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007804
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007804
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng