TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pусский язык

Pусский язык : издание седьмое, исправленное

 Высшая школа, 2003. ISBN: 5060035484
 Mосква : 414 стр. ; 21 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7444
DDC 491.781
Tác giả CN Дубников, А. В
Nhan đề Pусский язык : издание седьмое, исправленное / А. В Дубников, А. И Арбузова, И. И Ворожбицкая.
Thông tin xuất bản Mосква :Высшая школа,2003.
Mô tả vật lý 414 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề Фонетика.
Thuật ngữ chủ đề Словообразование.
Thuật ngữ chủ đề Лексика и фразеолоия.
Thuật ngữ chủ đề Cấu tạo từ-Ngữ âm-Thành ngữ-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Фонетика.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Словообразование.
Từ khóa tự do Лексика и фразеолоия.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Từ khóa tự do Ngữ âm.
Tác giả(bs) CN Арбузова, A. И
Tác giả(bs) CN Ворожбицкая, И. И
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006512
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017444
0021
0047922
008040601s2003 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5060035484
035[ ] |a 1456402875
035[# #] |a 1083173815
039[ ] |a 20241201160220 |b idtocn |c 20040601000000 |d anhpt |y 20040601000000 |z thuynt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.781 |b DUB
090[ ] |a 491.781 |b DUB
100[1 ] |a Дубников, А. В
245[1 0] |a Pусский язык : |b издание седьмое, исправленное / |c А. В Дубников, А. И Арбузова, И. И Ворожбицкая.
260[ ] |a Mосква : |b Высшая школа, |c 2003.
300[ ] |a 414 стр. ; |c 21 см.
650[0 0] |a Фонетика.
650[0 0] |a Словообразование.
650[0 0] |a Лексика и фразеолоия.
650[1 7] |a Cấu tạo từ |x Ngữ âm |x Thành ngữ |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Cấu tạo từ.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Фонетика.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Словообразование.
653[0 ] |a Лексика и фразеолоия.
653[0 ] |a Thành ngữ.
653[0 ] |a Ngữ âm.
700[1 ] |a Арбузова, A. И
700[1 ] |a Ворожбицкая, И. И
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006512
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006512 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006512
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng