THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.781 DUB
Pусский язык
: издание седьмое, исправленное
Дубников, А. В
Высшая школа,
2003.
ISBN: 5060035484
Mосква :
414 стр. ; 21 см.
rus
Фонетика.
Словообразование.
Лексика и фразеолоия.
Cấu tạo từ
Tiếng Nga.
Cấu tạo từ.
Từ vựng.
Pусский язык.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7444
DDC
491.781
Tác giả CN
Дубников, А. В
Nhan đề
Pусский язык : издание седьмое, исправленное / А. В Дубников, А. И Арбузова, И. И Ворожбицкая.
Thông tin xuất bản
Mосква :Высшая школа,2003.
Mô tả vật lý
414 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Фонетика.
Thuật ngữ chủ đề
Словообразование.
Thuật ngữ chủ đề
Лексика и фразеолоия.
Thuật ngữ chủ đề
Cấu tạo từ-
Ngữ âm-
Thành ngữ-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Фонетика.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Словообразование.
Từ khóa tự do
Лексика и фразеолоия.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
Tác giả(bs) CN
Арбузова, A. И
Tác giả(bs) CN
Ворожбицкая, И. И
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006512
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7444
002
1
004
7922
008
040601s2003 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5060035484
035
[ ]
|a
1456402875
035
[# #]
|a
1083173815
039
[ ]
|a
20241201160220
|b
idtocn
|c
20040601000000
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.781
|b
DUB
090
[ ]
|a
491.781
|b
DUB
100
[1 ]
|a
Дубников, А. В
245
[1 0]
|a
Pусский язык :
|b
издание седьмое, исправленное /
|c
А. В Дубников, А. И Арбузова, И. И Ворожбицкая.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Высшая школа,
|c
2003.
300
[ ]
|a
414 стр. ;
|c
21 см.
650
[0 0]
|a
Фонетика.
650
[0 0]
|a
Словообразование.
650
[0 0]
|a
Лексика и фразеолоия.
650
[1 7]
|a
Cấu tạo từ
|x
Ngữ âm
|x
Thành ngữ
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cấu tạo từ.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Фонетика.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Словообразование.
653
[0 ]
|a
Лексика и фразеолоия.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
700
[1 ]
|a
Арбузова, A. И
700
[1 ]
|a
Ворожбицкая, И. И
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006512
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006512
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006512
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng