THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.0076 CAM
Cambridge first Certificate in English .
: examination papers from University of Cambridge ESOL examinations .
Cambridge University Press,
2001.
ISBN: 0521799198
Cambridge :
2 cassettes.
English
English language
Giảng dạy
Bài thi.
English language.
Study and teaching.
Học tập.
Examinations.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
DDC
428.0076
Nhan đề
Cambridge first Certificate in English :. examination papers from University of Cambridge ESOL examinations . 5
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,2001.
Mô tả vật lý
2 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Học tập-
Bài thi-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bài thi.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Examinations.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
7467
002
8
004
7949
008
040521s2001 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521799198
035
[ ]
|a
1456362383
039
[ ]
|a
20241209002047
|b
idtocn
|c
20040521000000
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
CAM
090
[ ]
|a
428.0076
|b
CAM
245
[0 0]
|a
Cambridge first Certificate in English :.
|n
5
|h
[sound recording]. :
|b
examination papers from University of Cambridge ESOL examinations .
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
2001.
300
[ ]
|a
2 cassettes.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Học tập
|x
Bài thi
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bài thi.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Examinations.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0