TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Readings in modern Korean literature

Readings in modern Korean literature

 University of Hawai. ISBN: 0824826272
 [Honolulu] : xvii, 352 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7481
DDC 495.782421
Tác giả CN YungHee Kim.
Nhan đề Readings in modern Korean literature / [edited by] Yung-Hee Kim, Jeyseon Lee.
Thông tin xuất bản [Honolulu] :University of Hawai.
Mô tả vật lý xvii, 352 p. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) KLEAR textbooks in Korean language.
Thuật ngữ chủ đề Korean literature.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers-English.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Readers-Korean literature.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Bài đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 문학 읽기
Từ khóa tự do Korean language.
Từ khóa tự do Korean literature.
Từ khóa tự do Bài đọc.
Từ khóa tự do Readers.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Lee, Jeyseon.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000037371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017481
0021
0047963
008080311s hiu eng
0091 0
020[ ] |a 0824826272
035[ ] |a 55475727
035[# #] |a 55475727
039[ ] |a 20241125222129 |b idtocn |c 20080311000000 |d anhpt |y 20080311000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a hiu
082[0 4] |a 495.782421 |2 21 |b REA
090[ ] |a 495.782421 |b REA
100[1 ] |a YungHee Kim.
245[1 0] |a Readings in modern Korean literature / |c [edited by] Yung-Hee Kim, Jeyseon Lee.
260[ ] |a [Honolulu] : |b University of Hawai.
300[ ] |a xvii, 352 p. ; |c 26 cm.
440[ 0] |a KLEAR textbooks in Korean language.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
546[ ] |a English and Korean.
650[0 0] |a Korean literature.
650[1 0] |a Korean language |v Textbooks for foreign speakers |x English.
650[1 0] |a Korean language |x Readers |x Korean literature.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Bài đọc |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 문학 읽기
653[0 ] |a Korean language.
653[0 ] |a Korean literature.
653[0 ] |a Bài đọc.
653[0 ] |a Readers.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc.
700[1 ] |a Lee, Jeyseon.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000037371
890[ ] |a 1 |b 33 |c 0 |d 0