THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 RUS
Hусски толковы словарь
: Около 35000 слов 700000 словосочетаний
Лопатин, В. В
Русский язык,
2002
ISBN: 520003146X
8-е издание стереотипное.
Mоква :
882 стр ; 24 см.
Библиотека словарей русского языка
rus
Толковый словарь.
Слова и словосочетиня.
Cụm từ
Tiếng Nga.
Từ.
Cụm từ.
Pусский язык.
Từ điển giải nghĩa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7482
DDC
491.73
Tác giả CN
Лопатин, В. В
Nhan đề
Hусски толковы словарь : Около 35000 слов :700000 словосочетаний / В. В Лопатин, Л. Е Лопатина.
Lần xuất bản
8-е издание стереотипное.
Thông tin xuất bản
Mоква :Русский язык,2002
Mô tả vật lý
882 стр ;24 см.
Tùng thư
Библиотека словарей русского языка
Thuật ngữ chủ đề
Толковый словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Слова и словосочетиня.
Thuật ngữ chủ đề
Cụm từ-
Từ-
Từ điển giải nghĩa-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ.
Từ khóa tự do
Cụm từ.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Толковый словарь.
Từ khóa tự do
Từ điển giải nghĩa.
Từ khóa tự do
Слова и словосочетиня.
Tác giả(bs) CN
Лопатина Л. Е.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006531
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7482
002
1
004
7964
005
201910231021
008
040526s2002 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
520003146X
035
[ ]
|a
1456404976
035
[# #]
|a
1083173382
039
[ ]
|a
20241129100753
|b
idtocn
|c
20191023102111
|d
maipt
|y
20040526000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
RUS
090
[ ]
|a
491.73
|b
RUS
100
[1 ]
|a
Лопатин, В. В
245
[1 0]
|a
Hусски толковы словарь :
|b
Около 35000 слов :700000 словосочетаний /
|c
В. В Лопатин, Л. Е Лопатина.
250
[ ]
|a
8-е издание стереотипное.
260
[ ]
|a
Mоква :
|b
Русский язык,
|c
2002
300
[ ]
|a
882 стр ;
|c
24 см.
490
[ ]
|a
Библиотека словарей русского языка
650
[0 0]
|a
Толковый словарь.
650
[0 0]
|a
Слова и словосочетиня.
650
[1 7]
|a
Cụm từ
|x
Từ
|v
Từ điển giải nghĩa
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ.
653
[0 ]
|a
Cụm từ.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Толковый словарь.
653
[0 ]
|a
Từ điển giải nghĩa.
653
[0 ]
|a
Слова и словосочетиня.
700
[1 ]
|a
Лопатина Л. Е.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006531
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006531
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006531
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng