THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
414 FIS
Pozna studies in contemporary linguistics .
: PSiCL
Fisiak, Jacek
Adam Mickiewicz University,
2006
Pozna :
281v. ; 24 cm.
English
Contrastieve taalkunde.
Contrastive linguistics
Grammar, Comparative and general
Linguistique contrastive
Grammaire comparet gale
Ngữ âm học
Ngữ pháp
Ngôn ngữ học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7484
DDC
414
Tác giả CN
Fisiak, Jacek
Nhan đề
Pozna studies in contemporary linguistics :. PSiCL / 41 : Jacek, Fisiak
Thông tin xuất bản
Pozna : Adam Mickiewicz University,2006
Mô tả vật lý
281v. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Contrastieve taalkunde.
Thuật ngữ chủ đề
Contrastive linguistics-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Grammar, Comparative and general-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistique contrastive-
Piodiques
Thuật ngữ chủ đề
Grammaire comparet gale-
Piodiques.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ âm học-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Ngữ âm học
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037185
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7484
002
1
004
7967
005
202104060942
008
080313s2006 ar| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456364340
039
[ ]
|a
20241128111811
|b
idtocn
|c
20210406094156
|d
maipt
|y
20080313000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pl
082
[0 4]
|a
414
|b
FIS
100
[1 ]
|a
Fisiak, Jacek
245
[0 0]
|a
Pozna studies in contemporary linguistics :.
|n
41 :
|b
PSiCL /
|c
Jacek, Fisiak
260
[ ]
|a
Pozna :
|b
Adam Mickiewicz University,
|c
2006
300
[ ]
|a
281v. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Contrastieve taalkunde.
650
[0 0]
|a
Contrastive linguistics
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Grammar, Comparative and general
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Linguistique contrastive
|v
Piodiques
650
[0 0]
|a
Grammaire comparet gale
|v
Piodiques.
650
[1 7]
|a
Ngữ âm học
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Ngữ âm học
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000037185
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037185
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000037185
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng