TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế Anh - Việt =

Từ điển kinh tế Anh - Việt = : Collins dictionary of economics

 Nxb. Mũi Cà Mau, 1994
 second edition. Cà Mau : 755 p.; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7486
DDC 330.03
Tác giả CN Pass, Christopher.
Nhan đề Từ điển kinh tế Anh - Việt = Collins dictionary of economics / Christopher Pass, Bryanlower, Leslie Davies; Lê Văn Tề
Lần xuất bản second edition.
Thông tin xuất bản Cà Mau :Nxb. Mũi Cà Mau,1994
Mô tả vật lý 755 p.;21 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển kinh tế-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Economics
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Từ điển kinh tế
Từ khóa tự do Dictionaries
Tác giả(bs) CN Lê, Văn Tề
Tác giả(bs) CN Bryanlower
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017486
0021
0047969
005202105121641
008080512s1994 vn| eng
0091 0
035[ ] |a 1456377148
035[# #] |a 1083171923
039[ ] |a 20241202164904 |b idtocn |c 20210512164154 |d huongnt |y 20080512000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.03 |b PAS
100[1 ] |a Pass, Christopher.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế Anh - Việt = |b Collins dictionary of economics / |c Christopher Pass, Bryanlower, Leslie Davies; Lê Văn Tề
250[ ] |a second edition.
260[ ] |a Cà Mau : |b Nxb. Mũi Cà Mau, |c 1994
300[ ] |a 755 p.; |c 21 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 0] |a Economics |v Dictionaries
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển kinh tế |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Economics
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Từ điển kinh tế
653[0 ] |a Dictionaries
700[0 ] |a Lê, Văn Tề
700[1 ] |a Bryanlower
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037693
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037693 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037693
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng