THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 WOR
Word finder
: A dictionary of synonyms and antonyms.
Reader's digest,
1983
ISBN: 0909486719
1st ed., 1st rev.
Sydney :
559 p. ; 28 cm.
Reader's digest
English
Dictionaries
Writing
English language
Tiếng Anh
Từ đồng nghĩa
Synonyms and antonyms
Từ trái nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
7496
DDC
423.1
Nhan đề
Word finder : A dictionary of synonyms and antonyms.
Lần xuất bản
1st ed., 1st rev.
Thông tin xuất bản
Sydney : Reader's digest, 1983
Mô tả vật lý
559 p. ;28 cm.
Tùng thư
Reader's digest
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Writing
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Synonyms and antonyms
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ trái nghĩa-
Từ đồng nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Synonyms and antonyms
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000022957, 000022959, 000038096
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7496
002
1
004
7979
005
202404161057
008
080514s1983 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0909486719
035
[ ]
|a
27616635
035
[# #]
|a
27616635
039
[ ]
|a
20241208222145
|b
idtocn
|c
20240416105755
|d
tult
|y
20080514000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
423.1
|b
WOR
245
[0 0]
|a
Word finder :
|b
A dictionary of synonyms and antonyms.
250
[ ]
|a
1st ed., 1st rev.
260
[ ]
|a
Sydney :
|b
Reader's digest,
|c
1983
300
[ ]
|a
559 p. ;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
Reader's digest
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
Dictionaries
650
[0 0]
|a
Writing
650
[1 0]
|a
English language
|x
Synonyms and antonyms
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ trái nghĩa
|x
Từ đồng nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Synonyms and antonyms
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000022957, 000022959, 000038096
890
[ ]
|a
3
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000022959
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000022959
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000038096
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000038096
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000022957
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000022957
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng