TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Word finder

Word finder : A dictionary of synonyms and antonyms.

 Reader's digest, 1983 ISBN: 0909486719
 1st ed., 1st rev. Sydney : 559 p. ; 28 cm. Reader's digest English
Mô tả biểu ghi
ID:7496
DDC 423.1
Nhan đề Word finder : A dictionary of synonyms and antonyms.
Lần xuất bản 1st ed., 1st rev.
Thông tin xuất bản Sydney : Reader's digest, 1983
Mô tả vật lý 559 p. ;28 cm.
Tùng thư Reader's digest
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Writing
Thuật ngữ chủ đề English language-Synonyms and antonyms
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ trái nghĩa-Từ đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000022957, 000022959, 000038096
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017496
0021
0047979
005202404161057
008080514s1983 at| eng
0091 0
020[ ] |a 0909486719
035[ ] |a 27616635
035[# #] |a 27616635
039[ ] |a 20241208222145 |b idtocn |c 20240416105755 |d tult |y 20080514000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 423.1 |b WOR
245[0 0] |a Word finder : |b A dictionary of synonyms and antonyms.
250[ ] |a 1st ed., 1st rev.
260[ ] |a Sydney : |b Reader's digest, |c 1983
300[ ] |a 559 p. ; |c 28 cm.
490[ ] |a Reader's digest
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 0] |a Dictionaries
650[0 0] |a Writing
650[1 0] |a English language |x Synonyms and antonyms
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ trái nghĩa |x Từ đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Synonyms and antonyms
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000022957, 000022959, 000038096
890[ ] |a 3 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022959 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022959
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000038096 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000038096
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000022957 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000022957
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng