TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Les stratégies d apprentissage

Les stratégies d apprentissage

 Cle international, 1998. ISBN: 209033326X
 Paris : ix, 181 p. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:7506
DDC 418.007
Tác giả CN Cyr, Paul.
Nhan đề Les stratégies d apprentissage / Paul Cyr.
Thông tin xuất bản Paris : Cle international, 1998.
Mô tả vật lý ix, 181 p. ; 19 cm.
Nhan đề tùng thư Didactique des langues étrangères.;
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Nghiên cứu-Ngôn ngữ ứng dụng-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Foreign speakers.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Khoa Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành Thạc sĩ ngôn ngữ Pháp
Môn học Lí thuyết học tiếng
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516003(1): 000006659
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114749
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006660
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017506
00220
0047989
005202212010821
008040518s1998 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 209033326X
035[ ] |a 1456408267
035[# #] |a 222541286
039[ ] |a 20241129131648 |b idtocn |c 20221201082126 |d anhpt |y 20040518000000 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 418.007 |b CYR
090[ ] |a 418.007 |b CYR
100[1 ] |a Cyr, Paul.
245[1 4] |a Les stratégies d apprentissage / |c Paul Cyr.
260[ ] |a Paris : |b Cle international, |c 1998.
300[ ] |a ix, 181 p. ; |c 19 cm.
440[ ] |a Didactique des langues étrangères.;
504[ ] |a Bibliogr. : p. 175-181.
650[ ] |a Language and languages |x Study and teaching.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Nghiên cứu |x Ngôn ngữ ứng dụng |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Foreign speakers.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Pháp
692[ ] |a Lí thuyết học tiếng
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (1): 000006659
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114749
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000006660
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114749 3 K. NN Pháp
#1 000114749
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000006659 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH PH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000006659
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment