THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
821 MAR
Milton poet of exile
Martz, Louis Lohr.
Yale University Press,
c1986.
ISBN: 0300037368 (pbk. : alk. paper)
2nd ed.
New Haven :
xxvii, 356 p. : ill. ; 24 cm.
English
Criticism and interpretation
Phê bình văn học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7533
LCC
PR3588
DDC
821
Tác giả CN
Martz, Louis Lohr.
Nhan đề
Milton: poet of exile / Louis L. Martz.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New Haven :Yale University Press,c1986.
Mô tả vật lý
xxvii, 356 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Phụ chú
Rev. ed. of: Poet of exile. 1980.
Thuật ngữ chủ đề
Criticism and interpretation
Thuật ngữ chủ đề
Phê bình văn học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Criticism and interpretation
Từ khóa tự do
Phê bình văn học
Tác giả(bs) CN
Martz, Louis Lohr.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011880
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7533
002
1
004
8017
005
202311290959
008
040526s1986 ctu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
86007772
020
[ ]
|a
0300037368 (pbk. : alk. paper)
035
[ ]
|a
13397367
035
[# #]
|a
13397367
039
[ ]
|a
20241125220220
|b
idtocn
|c
20231129095922
|d
maipt
|y
20040526000000
|z
ngant
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ctu
050
[0 0]
|a
PR3588
|b
.M376 1986
082
[0 4]
|a
821
|2
19
|b
MAR
100
[1 ]
|a
Martz, Louis Lohr.
245
[1 0]
|a
Milton: poet of exile /
|c
Louis L. Martz.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New Haven :
|b
Yale University Press,
|c
c1986.
300
[ ]
|a
xxvii, 356 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
500
[ ]
|a
Rev. ed. of: Poet of exile. 1980.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 309-343.
600
[ ]
|a
Milton, John,
|d
1608-1674
|x
Criticism and interpretation.
650
[0 0]
|a
Criticism and interpretation
650
[0 7]
|a
Phê bình văn học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Criticism and interpretation
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học
700
[1 ]
|a
Martz, Louis Lohr.
|t
Poet of exile.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011880
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011880
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011880
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng