THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 BAD
Mетодика ускоренного обучения русскому языку
: Методическое пособие для учителя
Бадмаев, Б . Ц
Владос,
2001.
ISBN: 5691003305
Mосква :
232 стр. ; 21 см.
Библиотека учителя словесника
rus
Грамматика.
Пособие.
Методика.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Pусский язык.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7534
DDC
491.75
Tác giả CN
Бадмаев, Б . Ц
Nhan đề
Mетодика ускоренного обучения русскому языку : Методическое пособие для учителя / Б . Ц Бадмаев, Б . И Xoзиев.
Thông tin xuất bản
Mосква :Владос,2001.
Mô tả vật lý
232 стр. ;21 см.
Tùng thư
Библиотека учителя словесника
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Пособие.
Thuật ngữ chủ đề
Методика.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Ngữ pháp-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Методика.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
Xoзиев, Б . И
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000010242
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7534
002
1
004
8018
005
202504011322
008
040526s2001 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5691003305
035
[ ]
|a
1456385301
039
[ ]
|a
20250401132418
|b
namth
|c
20241129155324
|d
idtocn
|y
20040526000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
BAD
090
[ ]
|a
491.75
|b
BAD
100
[1 ]
|a
Бадмаев, Б . Ц
245
[1 0]
|a
Mетодика ускоренного обучения русскому языку :
|b
Методическое пособие для учителя /
|c
Б . Ц Бадмаев, Б . И Xoзиев.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Владос,
|c
2001.
300
[ ]
|a
232 стр. ;
|c
21 см.
490
[ ]
|a
Библиотека учителя словесника
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[0 0]
|a
Пособие.
650
[0 0]
|a
Методика.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Методика.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[1 ]
|a
Xoзиев, Б . И
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000010242
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010242
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000010242
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng