THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
379.15 ORN
Accountability for teachers and school administrators
: readings in contemporary education
Ornstein, Allan C.,
Fearon Publishers,
[1973].
ISBN: 0822400553
Belmont, Calif ; :
vii, 135 p. ; 24 cm.
English
Educational accountability
Giáo dục
Educational accountability.
Tài trợ.
Giáo dục.
Addresses, essays, lectures.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7542
LCC
LB2806
DDC
379.15
Tác giả CN
Ornstein, Allan C.,
Nhan đề
Accountability for teachers and school administrators : readings in contemporary education / Edited by Allan C. Ornstein.
Thông tin xuất bản
Belmont, Calif ; : Fearon Publishers,[1973].
Mô tả vật lý
vii, 135 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Educational accountability-
Addresses, essays, lectures.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Tài trợ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Educational accountability.
Từ khóa tự do
Tài trợ.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Addresses, essays, lectures.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7542
002
1
004
8026
005
19730508000000.0
008
040526s1973 cau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
72095012
020
[ ]
|a
0822400553
035
[ ]
|a
628058
035
[# #]
|a
628058
039
[ ]
|a
20241125225218
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
LB2806
|b
.O69
082
[0 4]
|a
379.15
|b
ORN
090
[ ]
|a
379.15
|b
ORN
100
[1 ]
|a
Ornstein, Allan C.,
|e
comp.
245
[1 0]
|a
Accountability for teachers and school administrators :
|b
readings in contemporary education /
|c
Edited by Allan C. Ornstein.
260
[ ]
|a
Belmont, Calif ; :
|b
Fearon Publishers,
|c
[1973].
300
[ ]
|a
vii, 135 p. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
505
[0 ]
|a
Lessinger, L. M. The powerful notion of accountability in education.--Havighurst, R. J. Joint accountability: a constructive response to consumer demands.--Selden, D. Productivity, yes. Accountability, no.--Popham, W. J. Found: a practical procedure to appraise teacher achievement in the classroom.--Grobman, H. Accountability for what?--Dyer, H. S. Toward objective criteria of professional accountability in the schools.--Barro, S. M. An approach to developing accountability measures for the public schools.--Lopez, F. M. Accountability in education.--Mecklenburger, J. A. and Wilson, J. A. Learning C.O.D.: can the schools buy success?--Martin, R. and Blaschke, C. Contracting for educational reform.--Berlin, B. M. Performance contracting: what can be salvaged?--Tyler, R. W. Testing for accountability.--Stake, R. E. Testing hazards in performance contracting.--Fantini, M. D. Needed: radical reform of schools to make accountability work.--Davies, D. Toward a new consumerism.
650
[1 0]
|a
Educational accountability
|x
Addresses, essays, lectures.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Tài trợ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Educational accountability.
653
[0 ]
|a
Tài trợ.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Addresses, essays, lectures.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0