THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 ALE
Cловарь синонимов русского языка
: Практический справочник около 11000 синонимических рядов
Aлександрова, З. Е.
Русский язык медиа,
2003.
ISBN: 5957600237
Mосква :
568 стр. ; 30 см.
rus
Pусский язык.
Cиноним.
Словарь русского языка.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7552
DDC
491.73
Tác giả CN
Aлександрова, З. Е.
Nhan đề
Cловарь синонимов русского языка : Практический справочник около 11000 синонимических рядов / З. Е Aлександрова.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык медиа,2003.
Mô tả vật lý
568 стр. ;30 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Cиноним.
Thuật ngữ chủ đề
Словарь русского языка.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
Từ đồng nghĩa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Cиноним.
Từ khóa tự do
Словарь русского языка.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006522
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7552
002
1
004
8037
008
040528s2003 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
5957600237
035
[ ]
|a
1456378596
035
[# #]
|a
1083197665
039
[ ]
|a
20241129092637
|b
idtocn
|c
20040528000000
|d
anhpt
|y
20040528000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
ALE
090
[ ]
|a
491.73
|b
ALE
100
[1 ]
|a
Aлександрова, З. Е.
245
[1 0]
|a
Cловарь синонимов русского языка :
|b
Практический справочник около 11000 синонимических рядов /
|c
З. Е Aлександрова.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык медиа,
|c
2003.
300
[ ]
|a
568 стр. ;
|c
30 см.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[0 0]
|a
Cиноним.
650
[0 0]
|a
Словарь русского языка.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|x
Từ đồng nghĩa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Cиноним.
653
[0 ]
|a
Словарь русского языка.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006522
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006522
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006522
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng