TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Градостроительная экология

Градостроительная экология

 Высшая школа, 2003. ISBN: 5060046435
 Mосква : 284 стр. ; 21 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7553
DDC 304.2
Tác giả CN Mаслов, Н. В
Nhan đề Градостроительная экология / Н. В Mаслов.
Thông tin xuất bản Mосква :Высшая школа,2003.
Mô tả vật lý 284 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề Экология.
Thuật ngữ chủ đề Городская экология.
Thuật ngữ chủ đề Градостроительство.
Thuật ngữ chủ đề Môi trường sinh thái-Xây dựng-Đô thị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đô thị.
Từ khóa tự do Môi trường sinh thái.
Từ khóa tự do Экология.
Từ khóa tự do Городская экология.
Từ khóa tự do Градостроительство.
Từ khóa tự do Sinh thái đô thị.
Từ khóa tự do Xây dựng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000010249
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017553
0021
0048038
008040528s2003 ru| fre
0091 0
020[ ] |a 5060046435
035[ ] |a 1456410372
035[# #] |a 1083170965
039[ ] |a 20241203084518 |b idtocn |c 20040528000000 |d anhpt |y 20040528000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 304.2 |b МАS
090[ ] |a 304.2 |b МАS
100[1 ] |a Mаслов, Н. В
245[1 0] |a Градостроительная экология / |c Н. В Mаслов.
260[ ] |a Mосква : |b Высшая школа, |c 2003.
300[ ] |a 284 стр. ; |c 21 см.
650[0 0] |a Экология.
650[0 0] |a Городская экология.
650[0 0] |a Градостроительство.
650[1 7] |a Môi trường sinh thái |x Xây dựng |x Đô thị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đô thị.
653[0 ] |a Môi trường sinh thái.
653[0 ] |a Экология.
653[0 ] |a Городская экология.
653[0 ] |a Градостроительство.
653[0 ] |a Sinh thái đô thị.
653[0 ] |a Xây dựng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000010249
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010249 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000010249
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng