TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pусское устное народное творчество

Pусское устное народное творчество

 Высшая школа, 2001. ISBN: 5060041123
 Mоска : 726 стр. ; 21 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7575
DDC 398.20947
Tác giả CN Аникин, В. П
Nhan đề Pусское устное народное творчество / В. П Аникин.
Thông tin xuất bản Mоска :Высшая школа,2001.
Mô tả vật lý 726 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề Русская литература.
Thuật ngữ chủ đề Русское устное народное творчество.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nga-Văn học dân gian-Truyền khẩu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русская литература.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Русское устное народное творчество.
Từ khóa tự do Truyền khẩu.
Từ khóa tự do Văn học Nga.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007658
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017575
0021
0048062
008040527s2001 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5060041123
035[ ] |a 1456400374
035[# #] |a 1083173388
039[ ] |a 20241203102644 |b idtocn |c 20040527000000 |d anhpt |y 20040527000000 |z thuynt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 398.20947 |b АNI
090[ ] |a 398.20947 |b АNI
100[1 ] |a Аникин, В. П
245[1 0] |a Pусское устное народное творчество / |c В. П Аникин.
260[ ] |a Mоска : |b Высшая школа, |c 2001.
300[ ] |a 726 стр. ; |c 21 см.
650[0 0] |a Русская литература.
650[0 0] |a Русское устное народное творчество.
650[1 7] |a Văn học Nga |x Văn học dân gian |x Truyền khẩu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русская литература.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Русское устное народное творчество.
653[0 ] |a Truyền khẩu.
653[0 ] |a Văn học Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000007658
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007658 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000007658
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng