THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 KHI
Контакт
: Учебное пособие по аудированию для начинающих
Хино, Т
Златоуст,
2003.
ISBN: 5865473131
Cанкт-петербург :
104 стр. ; 28 см.
rus
Русский язык.
Грамматика.
Лексика.
Интонация.
Диалог.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ điệu.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7628
DDC
491.7824
Tác giả CN
Хино, Т
Nhan đề
Контакт : Учебное пособие по аудированию для начинающих / Т. Хино, З. Пономарева.
Thông tin xuất bản
Cанкт-петербург :Златоуст,2003.
Mô tả vật lý
104 стр. ;28 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Лексика.
Thuật ngữ chủ đề
Интонация.
Thuật ngữ chủ đề
Диалог.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Ngữ điệu-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ điệu.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Интонация.
Từ khóa tự do
Диалог.
Tác giả(bs) CN
Пономарева, З
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007124
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7628
002
1
004
8115
008
040531s2003 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5865473131
035
[ ]
|a
1456415076
035
[# #]
|a
1083197484
039
[ ]
|a
20241129131957
|b
idtocn
|c
20040531000000
|d
anhpt
|y
20040531000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
KHI
090
[ ]
|a
491.7824
|b
KHI
100
[1 ]
|a
Хино, Т
245
[1 0]
|a
Контакт :
|b
Учебное пособие по аудированию для начинающих /
|c
Т. Хино, З. Пономарева.
260
[ ]
|a
Cанкт-петербург :
|b
Златоуст,
|c
2003.
300
[ ]
|a
104 стр. ;
|c
28 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[0 0]
|a
Лексика.
650
[0 0]
|a
Интонация.
650
[0 0]
|a
Диалог.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Ngữ điệu
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ điệu.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Интонация.
653
[0 ]
|a
Диалог.
700
[1 ]
|a
Пономарева, З
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007124
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007124
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007124
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng