TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A new dictionary of Kanji usage =

A new dictionary of Kanji usage = : あたらしい漢字用法辞典

 Gakken, 1982. ISBN: 4051513122
 東京 : 492 p. ; 21,5 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:7652
DDC 495.63
Nhan đề A new dictionary of Kanji usage = あたらしい漢字用法辞典 / Kuratani Nao'omi, Kobayashi Akemi, Okunishi shunsuke...
Thông tin xuất bản 東京 :Gakken,1982.
Mô tả vật lý 492 p. ;21,5 cm
Thuật ngữ chủ đề 漢字--辞書
Thuật ngữ chủ đề 漢字
Thuật ngữ chủ đề 日本語
Thuật ngữ chủ đề 辞典.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Nhật-Chữ Hán-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007340
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017652
0021
0048139
005202103110846
008040615s1982 ja| fre
0091 0
020[ ] |a 4051513122
035[ ] |a 10023095
035[# #] |a 10023095
039[ ] |a 20241209104734 |b idtocn |c 20210311084644 |d maipt |y 20040615000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NEW
245[1 2] |a A new dictionary of Kanji usage = |b あたらしい漢字用法辞典 / |c Kuratani Nao'omi, Kobayashi Akemi, Okunishi shunsuke...
260[ ] |a 東京 : |b Gakken, |c 1982.
300[ ] |a 492 p. ; |c 21,5 cm
650[ ] |a 漢字--辞書
650[0 4] |a 漢字
650[0 4] |a 日本語
650[0 4] |a 辞典.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Nhật |x Chữ Hán |2 TVĐHHN. |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007340
890[ ] |a 1 |b 34 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007340 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007340
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng