TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Introduction to physical education, fitness, and sport

Introduction to physical education, fitness, and sport

 Mayfield Pub. Co, c1998 ISBN: 1559349107 (acid-free paper)
 3rd ed. Mountain View, Calif. : xxi, 410 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7655
LCC GV341
DDC 613.71
Tác giả CN Siedentop, Daryl.
Nhan đề Introduction to physical education, fitness, and sport / Daryl Siedentop.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Mountain View, Calif. :Mayfield Pub. Co,c1998
Mô tả vật lý xxi, 410 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Physical fitness
Thuật ngữ chủ đề Physical education and training
Thuật ngữ chủ đề Sports sciences
Thuật ngữ chủ đề Sports
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục thể chất-Thể thao-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Thể thao
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000011169, 000012123
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017655
0021
0048142
005202103261453
008040615s1998 cau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97009099
020[ ] |a 1559349107 (acid-free paper)
035[ ] |a 36446929
035[# #] |a 36446929
039[ ] |a 20241125195601 |b idtocn |c 20210326145345 |d anhpt |y 20040615000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a GV341 |b .S479 1998
082[0 4] |a 613.71 |2 21 |b SIE
100[1 ] |a Siedentop, Daryl.
245[1 0] |a Introduction to physical education, fitness, and sport / |c Daryl Siedentop.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Mountain View, Calif. : |b Mayfield Pub. Co, |c c1998
300[ ] |a xxi, 410 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 389-400) and index.
650[0 0] |a Physical fitness
650[0 0] |a Physical education and training
650[0 0] |a Sports sciences
650[0 0] |a Sports
650[1 7] |a Giáo dục thể chất |x Thể thao |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Thể thao
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000011169, 000012123
890[ ] |a 2 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012123 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012123
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000011169 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000011169
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng