TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
全訳古語例解辞典

全訳古語例解辞典

 小学館 , 1998
 第三版 東京 : 1342 p. ; 18,5 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7657
DDC 495.63
Tác giả CN 北原, 保雄
Nhan đề 全訳古語例解辞典 / 北原保雄
Lần xuất bản 第三版
Thông tin xuất bản 東京 :小学館 ,1998
Mô tả vật lý 1342 p. ;18,5 cm
Thuật ngữ chủ đề 日本語-古語--辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 古語
Từ khóa tự do Cổ ngữ học
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007442
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017657
0021
0048144
005202103110834
008040616s1998 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456386873
035[# #] |a 1083187293
039[ ] |a 20241202154847 |b idtocn |c 20210311083401 |d maipt |y 20040616000000 |z hien
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b KIT
100[0 ] |a 北原, 保雄
245[1 0] |a 全訳古語例解辞典 / |c 北原保雄
250[ ] |a 第三版
260[ ] |a 東京 : |b 小学館 , |c 1998
300[ ] |a 1342 p. ; |c 18,5 cm
650[1 4] |a 日本語 |x 古語--辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 古語
653[0 ] |a Cổ ngữ học
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007442
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007442 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007442
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng