TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng

Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng

 Giáo dục, 1996.
 Hà Nội : 450 tr. ; 22 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:7685
DDC 340.03
Tác giả CN Nguyễn, Duy Lãm.
Nhan đề Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng / Nguyễn Duy Lãm chủ biên.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1996.
Mô tả vật lý 450 tr. ;22 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Pháp lí-Thuật ngữ-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Pháp lí.
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Luật.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000038101
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017685
0021
0048172
005201902141413
008080519s1996 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418410
035[# #] |a 1083178284
039[ ] |a 20241130162445 |b idtocn |c 20190214141304 |d huongnt |y 20080519000000 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 340.03 |b NGL
090[ ] |a 340.03 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Duy Lãm.
245[1 0] |a Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng / |c Nguyễn Duy Lãm chủ biên.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996.
300[ ] |a 450 tr. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Pháp lí |x Thuật ngữ |v Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Pháp lí.
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Luật.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000038101
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038101 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000038101
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng