THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.01 BAN
The Penguin dictionary of economics
Bannock, Graham.
Penguin,
1987(1988)
ISBN: 0140511946
4th ed.
432 p. ; 19 cm.
English
Economics
Dictionary
Từ điển
Từ điển kinh tế
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7687
DDC
330.01
Tác giả CN
Bannock, Graham.
Nhan đề
The Penguin dictionary of economics / Graham Bannock, R. E. Baxter, Evan Davis
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Penguin,1987(1988)
Mô tả vật lý
432 p. ;19 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Economics
Thuật ngữ chủ đề
Dictionary
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Economics
Từ khóa tự do
Dictionary
Từ khóa tự do
Từ điển kinh tế
Tác giả(bs) CN
Baxter, R E.
Tác giả(bs) CN
Davis, Evan.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038153
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7687
002
1
004
8175
005
202012210818
008
080519s1987 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0140511946
035
[ ]
|a
1456367680
035
[# #]
|a
1083195892
039
[ ]
|a
20241125193747
|b
idtocn
|c
20201221081811
|d
anhpt
|y
20080519000000
|z
huongnt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
330.01
|b
BAN
100
[1 ]
|a
Bannock, Graham.
245
[1 4]
|a
The Penguin dictionary of economics /
|c
Graham Bannock, R. E. Baxter, Evan Davis
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|b
Penguin,
|c
1987(1988)
300
[ ]
|a
432 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
Economics
650
[0 0]
|a
Dictionary
650
[0 7]
|a
Từ điển
|x
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Economics
653
[0 ]
|a
Dictionary
653
[0 ]
|a
Từ điển kinh tế
700
[1 ]
|a
Baxter, R E.
700
[1 ]
|a
Davis, Evan.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038153
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038153
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038153
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng