THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
004.03 NGT
Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán =
: English - Vietnamese dictionary of computer term
Nguyễn, Văn Tân.
Nxb. Trẻ,
1994
Hà Nội :
320 tr. ; 19 cm.
Trung tâm điện toán
English
Từ điển
Từ điển tin học
Điện toán
Tin họ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7695
DDC
004.03
Tác giả CN
Nguyễn, Văn Tân.
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán = English - Vietnamese dictionary of computer term / Nguyễn Văn Tân, Minh Hùng, Nguyễn Thanh Sơn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Trẻ,1994
Mô tả vật lý
320 tr. ;19 cm.
Tùng thư
Trung tâm điện toán
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tin học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển tin học
Từ khóa tự do
Điện toán
Từ khóa tự do
Tin họ
Tác giả(bs) CN
Ninh Hùng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038102
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7695
002
1
004
8183
005
202105101549
008
080522s1994 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404228
035
[# #]
|a
1083194139
039
[ ]
|a
20241201155336
|b
idtocn
|c
20210510154924
|d
huongnt
|y
20080522000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
004.03
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Tân.
245
[1 0]
|a
Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán =
|b
English - Vietnamese dictionary of computer term /
|c
Nguyễn Văn Tân, Minh Hùng, Nguyễn Thanh Sơn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Trẻ,
|c
1994
300
[ ]
|a
320 tr. ;
|c
19 cm.
490
[ ]
|a
Trung tâm điện toán
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tin học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển tin học
653
[0 ]
|a
Điện toán
653
[0 ]
|a
Tin họ
700
[0 ]
|a
Ninh Hùng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038102
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038102
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038102
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng