TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán =

Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán = : English - Vietnamese dictionary of computer term

 Nxb. Trẻ, 1994
 Hà Nội : 320 tr. ; 19 cm. Trung tâm điện toán English
Mô tả biểu ghi
ID:7695
DDC 004.03
Tác giả CN Nguyễn, Văn Tân.
Nhan đề Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán = English - Vietnamese dictionary of computer term / Nguyễn Văn Tân, Minh Hùng, Nguyễn Thanh Sơn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Trẻ,1994
Mô tả vật lý 320 tr. ;19 cm.
Tùng thư Trung tâm điện toán
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tin học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển tin học
Từ khóa tự do Điện toán
Từ khóa tự do Tin họ
Tác giả(bs) CN Ninh Hùng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038102
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017695
0021
0048183
005202105101549
008080522s1994 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456404228
035[# #] |a 1083194139
039[ ] |a 20241201155336 |b idtocn |c 20210510154924 |d huongnt |y 20080522000000 |z ngant
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 004.03 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Tân.
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán = |b English - Vietnamese dictionary of computer term / |c Nguyễn Văn Tân, Minh Hùng, Nguyễn Thanh Sơn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Trẻ, |c 1994
300[ ] |a 320 tr. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Trung tâm điện toán
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Từ điển |x Tin học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển tin học
653[0 ] |a Điện toán
653[0 ] |a Tin họ
700[0 ] |a Ninh Hùng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038102
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038102 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038102
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng