TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Reasons for listening

Reasons for listening

 Cambridge University Press, 1984 ISBN: 0521229227
 Cambridge : 144 p. : ill., ports. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7699
DDC 428.34
Tác giả CN Scarbrough, David
Nhan đề Reasons for listening / David Scarbrough
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1984
Mô tả vật lý 144 p. :ill., ports. ;24 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Text-books for foreign speakers-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe hiểu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Listening comprehension
Từ khóa tự do For non-English speaking students
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000018630, 000038111
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017699
0021
0048187
005202106140937
008080523s1984 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521229227
035[ ] |a 12463538
035[# #] |a 12463538
039[ ] |a 20241209001659 |b idtocn |c 20210614093726 |d maipt |y 20080523000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b SCA
100[1 ] |a Scarbrough, David
245[1 0] |a Reasons for listening / |c David Scarbrough
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1984
300[ ] |a 144 p. : |b ill., ports. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Text-books for foreign speakers |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe hiểu |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Listening comprehension
653[0 ] |a For non-English speaking students
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000018630, 000038111
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038111 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038111
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000018630 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000018630
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng