THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433 WAH
Wahrig illustriertes wưrterbuch
Wahrig-Burfeind, Renate.
Bertelsmann Lexikon,
2001
ISBN: 3577104503
Mỹnchen :
1008 p. : col. ill. ; 26 cm.
Deutsch
Encyclopedias and dictionaries
German language
Từ điển
Tiếng Đức
Bách khoa thư
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7728
DDC
433
Tác giả CN
Wahrig-Burfeind, Renate.
Nhan đề
Wahrig illustriertes wưrterbuch / Renate Wahrig-Burfeind.
Thông tin xuất bản
Mỹnchen :Bertelsmann Lexikon,2001
Mô tả vật lý
1008 p. :col. ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Encyclopedias and dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Đức-
Bách khoa thư-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Bách khoa thư
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000004076
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7728
002
1
004
8216
005
202201121438
008
220112s2001 gw ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3577104503
035
[ ]
|a
1456411275
035
[# #]
|a
50778312
039
[ ]
|a
20241129144222
|b
idtocn
|c
20220112143811
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
433
|b
WAH
090
[ ]
|a
433
|b
WAH
100
[1 ]
|a
Wahrig-Burfeind, Renate.
245
[1 0]
|a
Wahrig illustriertes wưrterbuch /
|c
Renate Wahrig-Burfeind.
260
[ ]
|a
Mỹnchen :
|b
Bertelsmann Lexikon,
|c
2001
300
[ ]
|a
1008 p. :
|b
col. ill. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
Encyclopedias and dictionaries
|z
German.
650
[0 0]
|a
German language
|x
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Đức
|v
Bách khoa thư
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000004076
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004076
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000004076
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng