THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.0076 GIB
Bonne route 3
: mộthode de franỗais
Gibet, Pierre.
Hachette,
1990.
Paris :
1 cassette.
Français
French language
Giáo trình
Emploi.
Tiếng Pháp.
Sách giáo viên.
Giáo trình tiếng Pháp.
Ngôn ngữ ứng dụng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7747
DDC
448.0076
Tác giả CN
Gibet, Pierre.
Nhan đề
Bonne route 3 : mộthode de franỗais / Pierre Gibert, Philipe Greffet, J.F.Bourdet.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,1990.
Mô tả vật lý
1 cassette.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Pháp-
Ngôn ngữ ứng dụng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Emploi.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Sách giáo viên.
Từ khóa tự do
Giáo trình tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Tác giả(bs) CN
Bourdet, J.F.
Tác giả(bs) CN
Greffet, Philippe.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7747
002
1
004
8235
008
040531s1990 fr| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399742
039
[ ]
|a
20241202133708
|b
idtocn
|c
20040531000000
|d
anhpt
|y
20040531000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.0076
|b
GIB
090
[ ]
|a
448.0076
|b
GIB
100
[1 ]
|a
Gibet, Pierre.
245
[1 0]
|a
Bonne route 3 :
|h
[sound recording] / :
|b
mộthode de franỗais /
|c
Pierre Gibert, Philipe Greffet, J.F.Bourdet.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1990.
300
[ ]
|a
1 cassette.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Pháp
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|2
TVĐHHN.
653
[ 0]
|a
Emploi.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên.
653
[0 ]
|a
Giáo trình tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
700
[1 ]
|a
Bourdet, J.F.
700
[1 ]
|a
Greffet, Philippe.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0