TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cловарь устаревших слов

Cловарь устаревших слов : Попроизведениям школьной программы

 Айрис, 1997. ISBN: 5783600334
 Mockвa : 272 c. ; 22 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7752
DDC 491.781
Tác giả CN Ткаченко, Н. Г.
Nhan đề Cловарь устаревших слов : Попроизведениям школьной программы / Н. Г.Ткаченко, Н. В.Баско.
Thông tin xuất bản Mockвa :Айрис,1997.
Mô tả vật lý 272 c. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Устаривишие слова.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Nga-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Устаривишие слова.
Từ khóa tự do Từ cổ.
Tác giả(bs) CN Андреева, И. В.
Tác giả(bs) CN Баско, Н. В.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006517
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017752
0021
0048240
008040531s1997 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5783600334
035[ ] |a 1456417807
035[# #] |a 1083166541
039[ ] |a 20241129102804 |b idtocn |c 20040531000000 |d anhpt |y 20040531000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.781 |b TKA
090[ ] |a 491.781 |b TKA
100[1 ] |a Ткаченко, Н. Г.
245[1 0] |a Cловарь устаревших слов : |b Попроизведениям школьной программы / |c Н. Г.Ткаченко, Н. В.Баско.
260[ ] |a Mockвa : |b Айрис, |c 1997.
300[ ] |a 272 c. ; |c 22 cm.
650[0 ] |a Русский язык.
650[0 ] |a Устаривишие слова.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Nga |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Устаривишие слова.
653[0 ] |a Từ cổ.
700[1 ] |a Андреева, И. В.
700[1 ] |a Баско, Н. В.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006517
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006517 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006517
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng