THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.781 TKA
Cловарь устаревших слов
: Попроизведениям школьной программы
Ткаченко, Н. Г.
Айрис,
1997.
ISBN: 5783600334
Mockвa :
272 c. ; 22 cm.
rus
Русский язык.
Устаривишие слова.
Từ điển
Tiếng Nga.
Từ cổ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7752
DDC
491.781
Tác giả CN
Ткаченко, Н. Г.
Nhan đề
Cловарь устаревших слов : Попроизведениям школьной программы / Н. Г.Ткаченко, Н. В.Баско.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Айрис,1997.
Mô tả vật lý
272 c. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Устаривишие слова.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Nga-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Устаривишие слова.
Từ khóa tự do
Từ cổ.
Tác giả(bs) CN
Андреева, И. В.
Tác giả(bs) CN
Баско, Н. В.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006517
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7752
002
1
004
8240
008
040531s1997 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5783600334
035
[ ]
|a
1456417807
035
[# #]
|a
1083166541
039
[ ]
|a
20241129102804
|b
idtocn
|c
20040531000000
|d
anhpt
|y
20040531000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.781
|b
TKA
090
[ ]
|a
491.781
|b
TKA
100
[1 ]
|a
Ткаченко, Н. Г.
245
[1 0]
|a
Cловарь устаревших слов :
|b
Попроизведениям школьной программы /
|c
Н. Г.Ткаченко, Н. В.Баско.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Айрис,
|c
1997.
300
[ ]
|a
272 c. ;
|c
22 cm.
650
[0 ]
|a
Русский язык.
650
[0 ]
|a
Устаривишие слова.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Nga
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Устаривишие слова.
653
[0 ]
|a
Từ cổ.
700
[1 ]
|a
Андреева, И. В.
700
[1 ]
|a
Баско, Н. В.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006517
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006517
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006517
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng