TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Энциклопедия для детей .

Энциклопедия для детей .

 Аванта, 2002. ISBN: 5848300151
 Mockвa : 688 c : Иллюстрированные материалы ; 26 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7773
DDC 510.3
Tác giả CN Аксёнова, М. Д.
Nhan đề Энциклопедия для детей . Том 11 , Математикa /М. Д.Аксёнова.
Thông tin xuất bản Mockвa :Аванта,2002.
Mô tả vật lý 688 c :Иллюстрированные материалы ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Энциклопедия для детей.
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa thư-Trẻ em-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Математика.
Thuật ngữ chủ đề Справочное пособие по математике для школьников.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Энциклопедия для детей
Từ khóa tự do Математика.
Từ khóa tự do Справочное пособие по математике для школьников
Từ khóa tự do Trẻ em.
Từ khóa tự do Bách khoa thư.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006594
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017773
0021
0048261
008040601s2002 ru| fre
0091 0
020[ ] |a 5848300151
035[ ] |a 1456394932
035[# #] |a 1083197162
039[ ] |a 20241203093844 |b idtocn |c 20040601000000 |d anhpt |y 20040601000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 510.3 |b АКS
090[ ] |a 510.3 |b АКS
100[1 ] |a Аксёнова, М. Д.
245[1 0] |a Энциклопедия для детей . |n Том 11 , |p Математикa / |c М. Д.Аксёнова.
260[ ] |a Mockвa : |b Аванта, |c 2002.
300[ ] |a 688 c : |b Иллюстрированные материалы ; |c 26 cm.
650[0 ] |a Энциклопедия для детей.
650[0 ] |a Bách khoa thư |x Trẻ em |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Математика.
650[0 0] |a Справочное пособие по математике для школьников.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Энциклопедия для детей
653[0 ] |a Математика.
653[0 ] |a Справочное пособие по математике для школьников
653[0 ] |a Trẻ em.
653[0 ] |a Bách khoa thư.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006594
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006594 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006594
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng