THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.3 АКS
Энциклопедия для детей .
Аксёнова, М. Д.
Аванта,
2002.
ISBN: 5848300151
Mockвa :
688 c : Иллюстрированные материалы ; 26 cm.
rus
Энциклопедия для детей.
Bách khoa thư
Русский язык.
Математика.
Справочное пособие по математике для школьников.
Tiếng Nga.
Toán học.
Энциклопедия для детей
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7773
DDC
510.3
Tác giả CN
Аксёнова, М. Д.
Nhan đề
Энциклопедия для детей . Том 11 , Математикa /М. Д.Аксёнова.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Аванта,2002.
Mô tả vật lý
688 c :Иллюстрированные материалы ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Энциклопедия для детей.
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa thư-
Trẻ em-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Математика.
Thuật ngữ chủ đề
Справочное пособие по математике для школьников.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Энциклопедия для детей
Từ khóa tự do
Математика.
Từ khóa tự do
Справочное пособие по математике для школьников
Từ khóa tự do
Trẻ em.
Từ khóa tự do
Bách khoa thư.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006594
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7773
002
1
004
8261
008
040601s2002 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
5848300151
035
[ ]
|a
1456394932
035
[# #]
|a
1083197162
039
[ ]
|a
20241203093844
|b
idtocn
|c
20040601000000
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
510.3
|b
АКS
090
[ ]
|a
510.3
|b
АКS
100
[1 ]
|a
Аксёнова, М. Д.
245
[1 0]
|a
Энциклопедия для детей .
|n
Том 11 ,
|p
Математикa /
|c
М. Д.Аксёнова.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Аванта,
|c
2002.
300
[ ]
|a
688 c :
|b
Иллюстрированные материалы ;
|c
26 cm.
650
[0 ]
|a
Энциклопедия для детей.
650
[0 ]
|a
Bách khoa thư
|x
Trẻ em
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Математика.
650
[0 0]
|a
Справочное пособие по математике для школьников.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Энциклопедия для детей
653
[0 ]
|a
Математика.
653
[0 ]
|a
Справочное пособие по математике для школьников
653
[0 ]
|a
Trẻ em.
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006594
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006594
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006594
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng