THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
603 AКS
Энциклопедия для детей .
Аксенова, М. Д
Аванта,
2003.
ISBN: 5848300453
Mосква :
688стр : Иллюстрация ; 26см.
rus
Pусский зяык.
Энциклопедия для детей.
Bách khoa thư
Tiếng Nga.
Trẻ em.
Bách khoa thư.
Kỹ thuật.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7778
DDC
603
Tác giả CN
Аксенова, М. Д
Nhan đề
Энциклопедия для детей . Том 14, Техника /М. Д Аксенова.
Thông tin xuất bản
Mосква :Аванта,2003.
Mô tả vật lý
688стр :Иллюстрация ;26см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский зяык.
Thuật ngữ chủ đề
Энциклопедия для детей.
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa thư-
Tiếng Nga-
Trẻ em-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Энциклопедия для детей.
Từ khóa tự do
Pусский зяык.
Từ khóa tự do
Trẻ em.
Từ khóa tự do
Bách khoa thư.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006542
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7778
002
1
004
8266
008
040601s2003 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5848300453
035
[ ]
|a
1456392532
035
[# #]
|a
1083173240
039
[ ]
|a
20241203104250
|b
idtocn
|c
20040601000000
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
603
|b
AКS
090
[ ]
|a
603
|b
AКS
100
[1 ]
|a
Аксенова, М. Д
245
[1 0]
|a
Энциклопедия для детей .
|n
Том 14,
|p
Техника /
|c
М. Д Аксенова.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Аванта,
|c
2003.
300
[ ]
|a
688стр :
|b
Иллюстрация ;
|c
26см.
650
[ ]
|a
Pусский зяык.
650
[0 0]
|a
Энциклопедия для детей.
650
[1 7]
|a
Bách khoa thư
|x
Tiếng Nga
|x
Trẻ em
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Энциклопедия для детей.
653
[0 ]
|a
Pусский зяык.
653
[0 ]
|a
Trẻ em.
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006542
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006542
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006542
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng