THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.786 BER
Gочему?
: Книга для с комментаиями
Бердичевский, А. Л.
Русский язык ,
2002.
ISBN: 5883370144
Mосква :
116 стр. ; 22 см.
rus
Русский язык.
Для чтения с комментариями на английском и немецком языках.
Đọc hiểu
Tiếng Nga.
Đọc hiểu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7780
DDC
491.786
Tác giả CN
Бердичевский, А. Л.
Nhan đề
Gочему? : Книга для с комментаиями / А. Л Бердичевский, Харальд лоос.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык ,2002.
Mô tả vật lý
116 стр. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Для чтения с комментариями на английском и немецком языках.
Thuật ngữ chủ đề
Đọc hiểu-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Для чтения с комментариями на английском и немецком языках.
Từ khóa tự do
Đọc hiểu.
Tác giả(bs) CN
Харальд лоос
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7780
002
1
004
8268
008
040521s2002 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5883370144
035
[ ]
|a
1456401815
035
[# #]
|a
1083199624
039
[ ]
|a
20241202112307
|b
idtocn
|c
20040521000000
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.786
|b
BER
090
[ ]
|a
491.786
|b
BER
100
[1 ]
|a
Бердичевский, А. Л.
245
[1 0]
|a
Gочему? :
|b
Книга для с комментаиями /
|c
А. Л Бердичевский, Харальд лоос.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык ,
|c
2002.
300
[ ]
|a
116 стр. ;
|c
22 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Для чтения с комментариями на английском и немецком языках.
650
[1 7]
|a
Đọc hiểu
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Для чтения с комментариями на английском и немецком языках.
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu.
700
[1 ]
|a
Харальд лоос
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007595
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007595
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007595
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng