TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cafộ crốme 4

Cafộ crốme 4 : mộthode de franỗais

 Hachette, 2000. ISBN: 2011551552
 Paris : 1 Video cassette. Français
Mô tả biểu ghi
ID:7784
DDC 448.24
Nhan đề Cafộ crốme 4 : mộthode de franỗais / Europe Images, France 2, Viva Press.
Thông tin xuất bản Paris : Hachette,2000.
Mô tả vật lý 1 Video cassette.
Tùng thư(bỏ) Franỗais langue ộtrangốre.;
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Giảng dạy-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) TT Europe Images.
Tác giả(bs) TT France 2.
Tác giả(bs) TT Viva Press.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017784
0021
0048272
008040525s2000 fr| eng
0091 0
020[ ] |a 2011551552
035[ ] |a 1456417499
039[ ] |a 20241129134358 |b idtocn |c 20040525000000 |d anhpt |y 20040525000000 |z hangctt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b CAF
090[ ] |a 448.24 |b CAF
245[0 0] |a Cafộ crốme 4 : |h [Video recording] / : |b mộthode de franỗais / |c Europe Images, France 2, Viva Press.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 2000.
300[ ] |a 1 Video cassette.
440[ ] |a Franỗais langue ộtrangốre.;
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
710[2 ] |a Europe Images.
710[2 ] |a France 2.
710[2 ] |a Viva Press.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0