THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 CAF
Cafộ crốme 4
: mộthode de franỗais
Hachette,
2000.
ISBN: 2011551552
Paris :
1 Video cassette.
Français
French language
Nghiên cứu
Tiếng Pháp.
Nghiên cứu.
Study and teaching.
French language.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7784
DDC
448.24
Nhan đề
Cafộ crốme 4 : mộthode de franỗais / Europe Images, France 2, Viva Press.
Thông tin xuất bản
Paris : Hachette,2000.
Mô tả vật lý
1 Video cassette.
Tùng thư(bỏ)
Franỗais langue ộtrangốre.;
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
French language.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) TT
Europe Images.
Tác giả(bs) TT
France 2.
Tác giả(bs) TT
Viva Press.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7784
002
1
004
8272
008
040525s2000 fr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
2011551552
035
[ ]
|a
1456417499
039
[ ]
|a
20241129134358
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
CAF
090
[ ]
|a
448.24
|b
CAF
245
[0 0]
|a
Cafộ crốme 4 :
|h
[Video recording] / :
|b
mộthode de franỗais /
|c
Europe Images, France 2, Viva Press.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
2000.
300
[ ]
|a
1 Video cassette.
440
[ ]
|a
Franỗais langue ộtrangốre.;
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
French language.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
710
[2 ]
|a
Europe Images.
710
[2 ]
|a
France 2.
710
[2 ]
|a
Viva Press.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0