THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 NAI
Наглядные материалы по русскому языку ;знакомство
: Выпуск 1
Крылова, Н. Г.
Русский язык,
2001.
ISBN: 5883370438
Mосква :
32 стр : Иллюстрация ; 30 см.
rus
Русский язык.
Глагол.
Диалог.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Đàm thoại tiếng Nga.
Động từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7791
DDC
491.7824
Tác giả CN
Крылова, Н. Г.
Nhan đề
Наглядные материалы по русскому языку ;знакомство : Выпуск 1 / Н. Г Крылова.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2001.
Mô tả vật lý
32 стр :Иллюстрация ;30 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Глагол.
Thuật ngữ chủ đề
Диалог.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Đàm thoại-
Động từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Глагол.
Từ khóa tự do
Диалог.
Từ khóa tự do
Đàm thoại tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Động từ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007131
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7791
002
1
004
8279
008
040531s2001 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5883370438
035
[ ]
|a
1456376874
035
[# #]
|a
1083197142
039
[ ]
|a
20241129132709
|b
idtocn
|c
20040531000000
|d
anhpt
|y
20040531000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
NAI
090
[ ]
|a
491.7824
|b
NAI
100
[1 ]
|a
Крылова, Н. Г.
245
[1 0]
|a
Наглядные материалы по русскому языку ;знакомство :
|b
Выпуск 1 /
|c
Н. Г Крылова.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2001.
300
[ ]
|a
32 стр :
|b
Иллюстрация ;
|c
30 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Глагол.
650
[0 0]
|a
Диалог.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Đàm thoại
|x
Động từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Глагол.
653
[0 ]
|a
Диалог.
653
[0 ]
|a
Đàm thoại tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Động từ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007131
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007131
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007131
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng