THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
903 АКS
Энциклопедия для детей .
Аксёнова, М. Д.
Аванта,
2003.
ISBN: 5848300135
Mockвa :
704 c.: Иллиюстрация ; 26 cm.
rus
Русский язык.
Энциклопедия.
Цивилизации.
Bách khoa thư
Tiếng Nga.
Các nền văn minh.
Bách khoa thư.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7804
DDC
903
Tác giả CN
Аксёнова, М. Д.
Nhan đề
Энциклопедия для детей . Том 13 , Страны. Народы. Цивилизации /М .Д .Аксёнова.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Аванта,2003.
Mô tả vật lý
704 c.:Иллиюстрация ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Энциклопедия.
Thuật ngữ chủ đề
Цивилизации.
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa thư-
Tiếng Nga-
Nền văn minh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Энциклопедия.
Từ khóa tự do
Цивилизации.
Từ khóa tự do
Các nền văn minh.
Từ khóa tự do
Bách khoa thư.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006543
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7804
002
1
004
8292
008
040602s2003 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
5848300135
035
[ ]
|a
1456415744
035
[# #]
|a
1083173668
039
[ ]
|a
20241203104853
|b
idtocn
|c
20040602000000
|d
anhpt
|y
20040602000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
903
|b
АКS
090
[ ]
|a
903
|b
АКS
100
[1 ]
|a
Аксёнова, М. Д.
245
[1 0]
|a
Энциклопедия для детей .
|n
Том 13 ,
|p
Страны. Народы. Цивилизации /
|c
М .Д .Аксёнова.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Аванта,
|c
2003.
300
[ ]
|a
704 c.:
|b
Иллиюстрация ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Энциклопедия.
650
[0 0]
|a
Цивилизации.
650
[1 7]
|a
Bách khoa thư
|x
Tiếng Nga
|x
Nền văn minh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Энциклопедия.
653
[0 ]
|a
Цивилизации.
653
[0 ]
|a
Các nền văn minh.
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006543
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006543
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006543
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng