TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
萧乾英文作品选 =

萧乾英文作品选 = : Selected Enghlish Writing by Xiao Qian

 北京语言文化大学出版社, 2001. ISBN: 7561909926
 第1 次 印刷. 北京 : 409 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7831
DDC 895.108
Tác giả CN 萧, 乾.
Nhan đề 萧乾英文作品选 = Selected Enghlish Writing by Xiao Qian / 萧乾.
Lần xuất bản 第1 次 印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 409 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề Văn học-Trung Quốc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 作品选.
Thuật ngữ chủ đề 英文- 中文.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 作品选.
Từ khóa tự do 英文- 中文.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007935
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017831
0021
0048319
008040614s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561909926
035[ ] |a 1456414639
035[# #] |a 1083198499
039[ ] |a 20241202141349 |b idtocn |c 20040614000000 |d anhpt |y 20040614000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a fre
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.108 |b TIK
090[ ] |a 895.108 |b TIK
100[0 ] |a 萧, 乾.
245[1 0] |a 萧乾英文作品选 = |b Selected Enghlish Writing by Xiao Qian / |c 萧乾.
250[ ] |a 第1 次 印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 409 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a Văn học |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a 作品选.
650[0 0] |a 英文- 中文.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 作品选.
653[0 ] |a 英文- 中文.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
653[0 ] |a Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007935
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007935 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007935
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng