TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
女の言葉

女の言葉

 明治書院, 1990 ISBN: 4625420687
 東京 : 215 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7845
DDC 495.6824
Tác giả CN 堀井, 令以知
Nhan đề 女の言葉 / 堀井令以知 著.
Thông tin xuất bản 東京 :明治書院,1990
Mô tả vật lý 215 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Sex differences
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 言語
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 女性語
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017845
0021
0048333
005202103290855
008040617s1990 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4625420687
035[ ] |a 1456411276
035[# #] |a 1083173251
039[ ] |a 20241202152327 |b idtocn |c 20210329085555 |d maipt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b HOR
100[0 ] |a 堀井, 令以知
245[1 0] |a 女の言葉 / |c 堀井令以知 著.
260[ ] |a 東京 : |b 明治書院, |c 1990
300[ ] |a 215 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Sex differences
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 言語
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 女性語
653[0 ] |a Ngôn ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007444
890[ ] |a 1 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007444 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007444
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng