THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 HOR
女の言葉
堀井, 令以知
明治書院,
1990
ISBN: 4625420687
東京 :
215 p. ; 19 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
参考書
言語
日本語
女性語
Ngôn ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7845
DDC
495.6824
Tác giả CN
堀井, 令以知
Nhan đề
女の言葉 / 堀井令以知 著.
Thông tin xuất bản
東京 :明治書院,1990
Mô tả vật lý
215 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Sex differences
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
言語
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
女性語
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7845
002
1
004
8333
005
202103290855
008
040617s1990 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4625420687
035
[ ]
|a
1456411276
035
[# #]
|a
1083173251
039
[ ]
|a
20241202152327
|b
idtocn
|c
20210329085555
|d
maipt
|y
20040617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
HOR
100
[0 ]
|a
堀井, 令以知
245
[1 0]
|a
女の言葉 /
|c
堀井令以知 著.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
明治書院,
|c
1990
300
[ ]
|a
215 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Sex differences
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
言語
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
女性語
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007444
890
[ ]
|a
1
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007444
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007444
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng