THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 HUA
经贸汉语 =
: Chinese for Economics and Trade
黄 为之
华语教学出版社,
1998
ISBN: 7800525066
第1 次出版.
北京 :
327 页. ; 18 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
教材.
Tiếng Trung thương mại
Giáo trình.
汉英双语.
经贸汉语.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7855
DDC
495.1824
Tác giả CN
黄 为之
Nhan đề
经贸汉语 = Chinese for Economics and Trade / 黄为之(编, 黄震 华 (译).
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学出版社,1998
Mô tả vật lý
327 页. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thương mại-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung thương mại
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
汉英双语.
Từ khóa tự do
经贸汉语.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006710, 000024498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7855
002
1
004
8343
005
202206011428
008
040618s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800525066
035
[ ]
|a
1456414367
035
[# #]
|a
1083169975
039
[ ]
|a
20241202164356
|b
idtocn
|c
20220601142843
|d
maipt
|y
20040618000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄 为之
245
[1 0]
|a
经贸汉语 =
|b
Chinese for Economics and Trade /
|c
黄为之(编, 黄震 华 (译).
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
1998
300
[ ]
|a
327 页. ;
|c
18 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thương mại
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung thương mại
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
汉英双语.
653
[0 ]
|a
经贸汉语.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006710, 000024498
890
[ ]
|a
2
|b
37
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000024498
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000024498
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006710
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006710
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng