THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.683 TAI
待遇表現 =
: Formal expressions for Japanese interaction
Janet Ashby訳
The Japan Times,
1991
ISBN: 4789005712
東京 :
187 p. : 挿絵 ; 26 cm.
English
Tiếng Nhật
教材
日本語
会話
Giáo trình
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7872
DDC
495.683
Nhan đề
待遇表現 = Formal expressions for Japanese interaction / 立松きくこ,...
Thông tin xuất bản
東京 :The Japan Times,1991
Mô tả vật lý
187 p. :挿絵 ;26 cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Hội thoại-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
教材
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
会話
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Hội thoại
Tác giả(bs) CN
Janet Ashby訳
Tác giả(bs) CN
Shizuo Okuda絵
Tác giả(bs) CN
Tsusaka Sato 編
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007400
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7872
002
1
004
8360
005
202012181528
008
040619s1991 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4789005712
035
[ ]
|a
1456368820
035
[# #]
|a
1083174004
039
[ ]
|a
20241209000658
|b
idtocn
|c
20201218152842
|d
maipt
|y
20040619000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
TAI
245
[1 0]
|a
待遇表現 =
|b
Formal expressions for Japanese interaction /
|c
立松きくこ,...
260
[ ]
|a
東京 :
|b
The Japan Times,
|c
1991
300
[ ]
|a
187 p. :
|b
挿絵 ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Hội thoại
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
教材
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
会話
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Hội thoại
700
[0 ]
|a
Janet Ashby訳
700
[0 ]
|a
Shizuo Okuda絵
700
[0 ]
|a
Tsusaka Sato 編
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007400
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007400
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007400
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng