TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
待遇表現 =

待遇表現 = : Formal expressions for Japanese interaction

 The Japan Times, 1991 ISBN: 4789005712
 東京 : 187 p. : 挿絵 ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7872
DDC 495.683
Nhan đề 待遇表現 = Formal expressions for Japanese interaction / 立松きくこ,...
Thông tin xuất bản 東京 :The Japan Times,1991
Mô tả vật lý 187 p. :挿絵 ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 会話
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Hội thoại
Tác giả(bs) CN Janet Ashby訳
Tác giả(bs) CN Shizuo Okuda絵
Tác giả(bs) CN Tsusaka Sato 編
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007400
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017872
0021
0048360
005202012181528
008040619s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4789005712
035[ ] |a 1456368820
035[# #] |a 1083174004
039[ ] |a 20241209000658 |b idtocn |c 20201218152842 |d maipt |y 20040619000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b TAI
245[1 0] |a 待遇表現 = |b Formal expressions for Japanese interaction / |c 立松きくこ,...
260[ ] |a 東京 : |b The Japan Times, |c 1991
300[ ] |a 187 p. : |b 挿絵 ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 会話
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Hội thoại
700[0 ] |a Janet Ashby訳
700[0 ] |a Shizuo Okuda絵
700[0 ] |a Tsusaka Sato 編
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007400
890[ ] |a 1 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007400 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007400
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng