TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語文法セルフ・マスターシリーズ.

日本語文法セルフ・マスターシリーズ.

 くろしお出版, 1992 ISBN: 4874240658
 東京 : 115 p. : 挿絵 ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7881
DDC 495.65
Tác giả CN 仁田, 義雄
Nhan đề 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 第5巻, 「も」「だけ」「さえ」などーとりたてー /仁田義雄 [ほか]編
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1992
Mô tả vật lý 115 p. :挿絵 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 日本語の文法
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do とりたて
Tác giả(bs) CN 沼田, 善子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017881
0021
0048369
005202103120933
008040621s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874240658
035[ ] |a 951324647
035[# #] |a 1083173297
039[ ] |a 20241202151812 |b idtocn |c 20210312093347 |d maipt |y 20040621000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b NIT
100[0 ] |a 仁田, 義雄
245[1 0] |a 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. |n 第5巻, |p 「も」「だけ」「さえ」などーとりたてー / |c 仁田義雄 [ほか]編
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1992
300[ ] |a 115 p. : |b 挿絵 ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 日本語の文法
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a とりたて
700[0 ] |a 沼田, 善子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007378
890[ ] |a 1 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007378 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007378
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng