TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文字・表記の教育

文字・表記の教育

 大蔵省印刷局, 1988
 昭和63年3月25日初版発行 東京 : 182 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7882
DDC 495.61
Tác giả TT 国立国語研究所
Nhan đề 文字・表記の教育 / 国立国語研究所 編
Lần xuất bản 昭和63年3月25日初版発行
Thông tin xuất bản 東京 :大蔵省印刷局, 1988
Mô tả vật lý 182 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 日本語教育指導参考書14.
Thuật ngữ chủ đề 表記法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sách tham khảo-Chữ viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chữ viết
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách tham khảo
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 文字
Từ khóa tự do 表記
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ccm a2200000 a 4500
0017882
0021
0048370
005202103101443
008040621s1988 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456406850
035[# #] |a 1083172708
039[ ] |a 20241201162348 |b idtocn |c 20210310144344 |d maipt |y 20040621000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b MOJ
110[0 ] |a 国立国語研究所
245[1 0] |a 文字・表記の教育 / |c 国立国語研究所 編
250[ ] |a 昭和63年3月25日初版発行
260[ ] |a 東京 : |b 大蔵省印刷局, |c 1988
300[ ] |a 182 p. ; |c 21 cm.
440[ ] |a 日本語教育指導参考書14.
650[ ] |x 表記法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Sách tham khảo |x Chữ viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chữ viết
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách tham khảo
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 文字
653[0 ] |a 表記
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007430
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007430 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007430
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng