TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The power to persuade

The power to persuade : a rhetoric and reader for argumentative writing

 Prentice Hall, 1989 ISBN: 0136883915
 2nd ed. Englewood Cliffs, N.J. : xxiii, 432 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7904
DDC 808.0427
Tác giả CN Spurgin, Sally De Witt.
Nhan đề The power to persuade : a rhetoric and reader for argumentative writing / Sally De Witt Spurgin.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,1989
Mô tả vật lý xxiii, 432 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề College readers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Persuasion (Rhetoric)-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-Tu từ học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tu từ học
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037926
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017904
0021
0048393
005202106011456
008080530s1989 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0136883915
035[ ] |a 18497695
035[# #] |a 18497695
039[ ] |a 20241209112340 |b idtocn |c 20210601145608 |d anhpt |y 20080530000000 |z hoabt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 808.0427 |b SPU
100[1 ] |a Spurgin, Sally De Witt.
245[1 4] |a The power to persuade : |b a rhetoric and reader for argumentative writing / |c Sally De Witt Spurgin.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Prentice Hall, |c 1989
300[ ] |a xxiii, 432 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500[ ] |a Includes index.
504[ ] |a Bibliography: p. 423-426.
650[0 0] |a College readers.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |v Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Report writing |v Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Persuasion (Rhetoric) |v Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |x Tu từ học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tu từ học
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037926
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037926 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037926
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng