THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912 RAN
The Random House concise world atlas.
Random House,
1984.
ISBN: 0394740076 (pbk.)
1st American ed.
New York :
1 atlas (xvi, 112, 80 p.) : col. maps ; 22 cm.
English
Atlases.
Bản đồ thế giới
Bản đồ thế giới.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7919
DDC
912
Nhan đề
The Random House concise world atlas.
Lần xuất bản
1st American ed.
Thông tin xuất bản
New York :Random House,1984.
Mô tả vật lý
1 atlas (xvi, 112, 80 p.) : col. maps ;22 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Atlases.
Thuật ngữ chủ đề
Bản đồ thế giới-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bản đồ thế giới.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038301
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7919
002
1
004
8408
005
201902211642
008
080605s1984 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0394740076 (pbk.)
035
[ ]
|a
12075727
035
[# #]
|a
12075727
039
[ ]
|a
20241125204707
|b
idtocn
|c
20190221164240
|d
huett
|y
20080605000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
912
|b
RAN
090
[ ]
|a
912
|b
RAN
245
[1 4]
|a
The Random House concise world atlas.
250
[ ]
|a
1st American ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Random House,
|c
1984.
300
[ ]
|a
1 atlas (xvi, 112, 80 p.) :
|b
col. maps ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
Atlases.
650
[0 7]
|a
Bản đồ thế giới
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bản đồ thế giới.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038301
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0