THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
616.603 NGH
Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp
Ngô, Gia Hy.
Nxb. Y học,
1991.
Hà nội :
477 tr. : có tranh minh hoạ ; 22 cm.
English
Từ điển
Từ điển chuyên ngành.
Y học.
Niệu học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7924
DDC
616.603
Tác giả CN
Ngô, Gia Hy.
Nhan đề
Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp / Ngô Gia Huy.
Thông tin xuất bản
Hà nội :Nxb. Y học,1991.
Mô tả vật lý
477 tr. :có tranh minh hoạ ;22 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Y học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành.
Từ khóa tự do
Y học.
Từ khóa tự do
Niệu học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7924
002
1
004
8413
005
201902141503
008
080609s1991 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412731
039
[ ]
|a
20241130160813
|b
idtocn
|c
20190214150320
|d
huongnt
|y
20080609000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
616.603
|b
NGH
090
[ ]
|a
616.603
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Ngô, Gia Hy.
245
[1 0]
|a
Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp /
|c
Ngô Gia Huy.
260
[ ]
|a
Hà nội :
|b
Nxb. Y học,
|c
1991.
300
[ ]
|a
477 tr. :
|b
có tranh minh hoạ ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504
[ ]
|a
Có kèm theo tài liệu tham khảo.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Y học
|2
TVĐHHN.
653
[ 0]
|a
Từ điển chuyên ngành.
653
[0 ]
|a
Y học.
653
[0 ]
|a
Niệu học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0