TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp

Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp

 Nxb. Y học, 1991.
 Hà nội : 477 tr. : có tranh minh hoạ ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7924
DDC 616.603
Tác giả CN Ngô, Gia Hy.
Nhan đề Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp / Ngô Gia Huy.
Thông tin xuất bản Hà nội :Nxb. Y học,1991.
Mô tả vật lý 477 tr. :có tranh minh hoạ ;22 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Y học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành.
Từ khóa tự do Y học.
Từ khóa tự do Niệu học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017924
0021
0048413
005201902141503
008080609s1991 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456412731
039[ ] |a 20241130160813 |b idtocn |c 20190214150320 |d huongnt |y 20080609000000 |z hoabt
041[0 ] |a eng |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 616.603 |b NGH
090[ ] |a 616.603 |b NGH
100[0 ] |a Ngô, Gia Hy.
245[1 0] |a Từ điển niệu học Việt - Anh - Pháp / |c Ngô Gia Huy.
260[ ] |a Hà nội : |b Nxb. Y học, |c 1991.
300[ ] |a 477 tr. : |b có tranh minh hoạ ; |c 22 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504[ ] |a Có kèm theo tài liệu tham khảo.
650[1 7] |a Từ điển |x Y học |2 TVĐHHN.
653[ 0] |a Từ điển chuyên ngành.
653[0 ] |a Y học.
653[0 ] |a Niệu học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0