THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 JON
Eight simulations
: for upper-intermediate and more advanced students
Jones, Leo ,
Cambridge University Press,
1983.
ISBN: 0521288398
Cambridge :
vi,137p. : ill., facsims. ; 23cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
English language.
Kĩ năng nói.
Spoken English.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7934
DDC
428.34
Tác giả CN
Jones, Leo ,
Nhan đề
Eight simulations : for upper-intermediate and more advanced students / Leo Jones. Controller s book.
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,1983.
Mô tả vật lý
vi,137p. :ill., facsims. ;23cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Text-books for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói.
Từ khóa tự do
Spoken English.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037808
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7934
002
1
004
8423
005
201902141507
008
080620s1983 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521288398
035
[ ]
|a
1456369200
035
[# #]
|a
1083173543
039
[ ]
|a
20241208223306
|b
idtocn
|c
20190214150700
|d
huongnt
|y
20080620000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.34
|b
JON
090
[ ]
|a
428.34
|b
JON
100
[1 ]
|a
Jones, Leo ,
|d
1943-
245
[1 0]
|a
Eight simulations :
|b
for upper-intermediate and more advanced students /
|c
Leo Jones. Controller s book.
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
1983.
300
[ ]
|a
vi,137p. :
|b
ill., facsims. ;
|c
23cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Text-books for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói.
653
[0 ]
|a
Spoken English.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000037808
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0