TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Толковый словарь живого великорусского языка .

Толковый словарь живого великорусского языка . : в четырёх томах.

 Русский Язык, 2000. ISBN: 5200027950
 Москва : 688 с. : 1портр.; 25 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7960
DDC 403.703
Tác giả CN Даль, В. И.
Nhan đề Толковый словарь живого великорусского языка :. в четырёх томах:. / Tом четвёртый , Р- V / : В. И. Даль.
Thông tin xuất bản Москва :Русский Язык,2000.
Mô tả vật lý 688 с. : 1портр.;25 см.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Толковый словарь.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển giải nghĩa-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Толковый словарь.
Từ khóa tự do Từ điển giải nghĩa.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000011608
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017960
0021
0048450
008040608s2000 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5200027950
035[ ] |a 1456410795
035[ ] |a 1456410795
035[# #] |a 1083174036
039[ ] |a 20241129093919 |b idtocn |c 20241129093603 |d idtocn |y 20040608000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 403.703 |b DAL
090[ ] |a 403.703 |b DAL
100[1 ] |a Даль, В. И.
245[1 0] |a Толковый словарь живого великорусского языка :. |n Tом четвёртый , |p Р- V / : |b в четырёх томах:. / |c В. И. Даль.
260[ ] |a Москва : |b Русский Язык, |c 2000.
300[ ] |a 688 с. : |b 1портр.; |c 25 см.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Толковый словарь.
650[1 7] |a Từ điển giải nghĩa |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Толковый словарь.
653[0 ] |a Từ điển giải nghĩa.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000011608
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011608 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000011608
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng