THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 KIT
反対語対象語辞典
北原, 保雄
東京堂出版,
1989
ISBN: 4490102437
東京 :
464 p . ; 19,5 cm.
日本語
反義語
Tiếng Nhật
日本語
辞書
反対語
対象語
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7973
DDC
495.63
Tác giả CN
北原, 保雄
Nhan đề
反対語対象語辞典 / 北原保雄, 東郷吉男 編.
Thông tin xuất bản
東京 :東京堂出版,1989
Mô tả vật lý
464 p . ; 19,5 cm.
Thuật ngữ chủ đề
反義語-
辞書
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
辞書
Từ khóa tự do
反対語
Từ khóa tự do
対象語
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7973
002
1
004
8463
005
202011111609
008
040615s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4490102437
035
[ ]
|a
1456417048
035
[# #]
|a
1083197211
039
[ ]
|a
20241129100706
|b
idtocn
|c
20201111160859
|d
maipt
|y
20040615000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
KIT
100
[0 ]
|a
北原, 保雄
245
[1 0]
|a
反対語対象語辞典 /
|c
北原保雄, 東郷吉男 編.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
東京堂出版,
|c
1989
300
[ ]
|a
464 p . ;
|c
19,5 cm.
650
[1 4]
|a
反義語
|x
辞書
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
辞書
653
[0 ]
|a
反対語
653
[0 ]
|a
対象語
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007315
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007315
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007315
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng