THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 TSU
使い方の分かる類語例解辞典
: A dictionary of synonyms in Japanese
小学館,
1994
ISBN: 4095055219
東京 :
1214 p. ; 18,5 cm.
English
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật.
Từ đồng nghĩa
Tiếng Anh.
Từ điển song ngữ.
日本語
辞典
類義語
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7985
DDC
495.63
Nhan đề
使い方の分かる類語例解辞典 : A dictionary of synonyms in Japanese / 小学館辞典編集部 編
Thông tin xuất bản
東京 :小学館,1994
Mô tả vật lý
1214 p. ;18,5 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Đồng nghĩa-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
辞典
Từ khóa tự do
類義語
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007346
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7985
002
1
004
8475
005
202103111011
008
040615s1994 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4095055219
035
[ ]
|a
1456368704
035
[# #]
|a
1083169206
039
[ ]
|a
20241209115834
|b
idtocn
|c
20210311101140
|d
maipt
|y
20040615000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
TSU
245
[1 0]
|a
使い方の分かる類語例解辞典 :
|b
A dictionary of synonyms in Japanese /
|c
小学館辞典編集部 編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
小学館,
|c
1994
300
[ ]
|a
1214 p. ;
|c
18,5 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Đồng nghĩa
|2
TVĐHHN.
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
辞典
653
[0 ]
|a
類義語
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007346
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007346
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007346
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng