TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
使い方の分かる類語例解辞典

使い方の分かる類語例解辞典 : A dictionary of synonyms in Japanese

 小学館, 1994 ISBN: 4095055219
 東京 : 1214 p. ; 18,5 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7985
DDC 495.63
Nhan đề 使い方の分かる類語例解辞典 : A dictionary of synonyms in Japanese / 小学館辞典編集部 編
Thông tin xuất bản 東京 :小学館,1994
Mô tả vật lý 1214 p. ;18,5 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Đồng nghĩa-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 類義語
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007346
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017985
0021
0048475
005202103111011
008040615s1994 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4095055219
035[ ] |a 1456368704
035[# #] |a 1083169206
039[ ] |a 20241209115834 |b idtocn |c 20210311101140 |d maipt |y 20040615000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b TSU
245[1 0] |a 使い方の分かる類語例解辞典 : |b A dictionary of synonyms in Japanese / |c 小学館辞典編集部 編
260[ ] |a 東京 : |b 小学館, |c 1994
300[ ] |a 1214 p. ; |c 18,5 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Đồng nghĩa |2 TVĐHHN. |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 類義語
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007346
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007346 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007346
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng