THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
940.28 SLO
Europe since 1815
Slosson, Preston.
Harper,
1952.
New York :
647 p. : ill. ; 24 cm.
English
Lịch sử
Europe
Lịch sử.
Châu Âu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7987
LCC
D359
DDC
940.28
Tác giả CN
Slosson, Preston.
Nhan đề
Europe since 1815 / Preston Slosson.
Thông tin xuất bản
New York :Harper,1952.
Mô tả vật lý
647 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Châu Âu-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Europe-
History-
1871-1918.
Thuật ngữ chủ đề
Europe-
History-
20th century.
Thuật ngữ chủ đề
Europe-
History-
1815-1871.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Châu Âu.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7987
002
1
004
8477
008
040615s1952 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
62008888
035
[ ]
|a
1456364439
035
[# #]
|a
1083171971
039
[ ]
|a
20241208230236
|b
idtocn
|c
20040615000000
|d
anhpt
|y
20040615000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
D359
|b
.A42
082
[0 4]
|a
940.28
|b
SLO
090
[ ]
|a
940.28
|b
SLO
100
[1 ]
|a
Slosson, Preston.
245
[1 0]
|a
Europe since 1815 /
|c
Preston Slosson.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Harper,
|c
1952.
300
[ ]
|a
647 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Châu Âu
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Europe
|x
History
|y
1871-1918.
650
[1 0]
|a
Europe
|x
History
|y
20th century.
650
[1 0]
|a
Europe
|x
History
|y
1815-1871.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Châu Âu.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0