THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.1 TIK
萧乾作品精选 =
: Selected Master Pieces by Xiao Qian
萧, 乾.
北京语言文化大学出版社,
2001.
ISBN: 7561909993
第1 次印刷.
北京 :
382 页. ; 20 cm.
中文
中文.
中国文学.
英汉双语.
Văn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác phẩm chọn lọc.
作品精选.
Văn học Trung Quốc.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7998
DDC
895.1
Tác giả CN
萧, 乾.
Nhan đề
萧乾作品精选 = Selected Master Pieces by Xiao Qian / 萧乾, 文洁若.
Lần xuất bản
第1 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
382 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
中国文学.
Thuật ngữ chủ đề
英汉双语.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học-
Trung Quốc-
Tác phẩm chọn lọc-
Sách song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
中国文学.
Từ khóa tự do
Tác phẩm chọn lọc.
Từ khóa tự do
英汉双语.
Từ khóa tự do
作品精选.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007938
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7998
002
1
004
8488
008
040615s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561909993
035
[ ]
|a
1456363633
035
[ ]
|a
1456363633
035
[# #]
|a
1083198152
039
[ ]
|a
20241209091828
|b
idtocn
|c
20241209004045
|d
idtocn
|y
20040615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.1
|b
TIK
090
[ ]
|a
895.1
|b
TIK
100
[0 ]
|a
萧, 乾.
245
[1 0]
|a
萧乾作品精选 =
|b
Selected Master Pieces by Xiao Qian /
|c
萧乾, 文洁若.
250
[ ]
|a
第1 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
382 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
中国文学.
650
[0 0]
|a
英汉双语.
650
[1 7]
|a
Văn học
|z
Trung Quốc
|x
Tác phẩm chọn lọc
|x
Sách song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
中国文学.
653
[0 ]
|a
Tác phẩm chọn lọc.
653
[0 ]
|a
英汉双语.
653
[0 ]
|a
作品精选.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007938
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007938
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007938
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng