TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
International business

International business : environments and operations

 Addison-Wesley, c1998 ISBN: 0201846187 (hardcover)
 8th ed. Reading, Mass. : xxxvii, 909, [36] p. : ill. (some col.), col. maps ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8001
LCC HD2755.5
DDC 658.18
Tác giả CN Daniels, John D.
Nhan đề International business : environments and operations / John D. Daniels, Lee H. Radebaugh.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Reading, Mass. :Addison-Wesley,c1998
Mô tả vật lý xxxvii, 909, [36] p. :ill. (some col.), col. maps ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề International economic relations
Thuật ngữ chủ đề International business enterprises
Thuật ngữ chủ đề Investments, Foreign
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp quốc tế-Đầu tư nước ngoài-Kinh tế quốc tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp quốc tế
Từ khóa tự do Kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Quan hệ
Từ khóa tự do Đầu tư nước ngoài
Tác giả(bs) CN Radebaugh, Lee H.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011551
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018001
0021
0048492
005202109271023
008040615s1998 mau eng
0091 0
010[ ] |a 97020402
020[ ] |a 0201846187 (hardcover)
035[ ] |a 36865750
035[# #] |a 36865750
039[ ] |a 20241209001638 |b idtocn |c 20210927102331 |d anhpt |y 20040615000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a HD2755.5 |b .D35 1998
082[0 4] |a 658.18 |b DAN
090[ ] |a 658.18 |b DAN
100[1 ] |a Daniels, John D.
245[1 0] |a International business : |b environments and operations / |c John D. Daniels, Lee H. Radebaugh.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Reading, Mass. : |b Addison-Wesley, |c c1998
300[ ] |a xxxvii, 909, [36] p. : |b ill. (some col.), col. maps ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
650[0 0] |a International economic relations
650[0 0] |a International business enterprises
650[0 0] |a Investments, Foreign
650[1 7] |a Doanh nghiệp quốc tế |x Đầu tư nước ngoài |x Kinh tế quốc tế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Doanh nghiệp quốc tế
653[0 ] |a Kinh tế quốc tế
653[0 ] |a Quan hệ
653[0 ] |a Đầu tư nước ngoài
700[1 ] |a Radebaugh, Lee H.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011551
890[ ] |a 1 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011551 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011551
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng