TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现在使用文汉语修辞

现在使用文汉语修辞 : 教育部人才培养模式改变和开放教育试点教材

 北京大学出版社, 2002. ISBN: 7301059450
 第1 次印刷. 北京 : 293 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8003
DDC 808.04951
Tác giả CN 李, 庆荣.
Nhan đề 现在使用文汉语修辞 : 教育部人才培养模式改变和开放教育试点教材 / 李庆荣.
Lần xuất bản 第1 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 293 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 修辞.
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tu từ-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 修辞.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Tu từ.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006979
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006978
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018003
0021
0048494
008040615s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301059450
035[ ] |a 1456407478
035[# #] |a 1083173210
039[ ] |a 20241201182254 |b idtocn |c 20040615000000 |d anhpt |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 808.04951 |b LIV
090[ ] |a 808.04951 |b LIV
100[0 ] |a 李, 庆荣.
245[1 0] |a 现在使用文汉语修辞 : |b 教育部人才培养模式改变和开放教育试点教材 / |c 李庆荣.
250[ ] |a 第1 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 293 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 修辞.
650[0 0] |a 语言.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a Ngôn ngữ học |x Tu từ |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 修辞.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Tu từ.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006979
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000006978
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006979 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006979
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng